mùa nực

Học thuật
Thân thiện
mùa nực

Mùa nực, trẻ em thường đi bơi ở hồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa nóng bức: Chỉ khoảng thời gian trong năm thời tiết nóng nhất, thường các tháng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa nựcmiền Bắc thường kéo dài từ tháng Năm đến tháng Tám.
    • Cây cối thường héo úa trong mùa nực nếu không được tưới nước đầy đủ.
    • Trẻ con thường được nghỉ học vào mùa nực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữa mùa nực": chỉ thời điểm nóng nhất trong mùa .
    • Giữa mùa nực, nhiệt độ có thể lên tới 40 độ C.
  • "qua khỏi mùa nực": chỉ thời điểm kết thúc mùa nóng bức.
    • Qua khỏi mùa nực, thời tiết sẽ mát mẻ dần.
Biến thể từ gần giống
  • Mùa hạ (danh từ): từ Hán Việt cùng nghĩa với "mùa ".
  • Mùa (danh từ): từ thuần Việt, chỉ mùa nóng trong năm, có thể dùng thay thế cho "mùa nực" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mùa : mùa nóng trong năm.
  • Tiết hạ: từ cổ, chỉ mùa .
Từ trái nghĩa
  • Mùa lạnh: mùa thời tiết lạnh trong năm.
  • Mùa đông: mùa lạnh nhất trong năm.
Lưu ý sử dụng
  • "Mùa nực" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "mùa " hoặc "mùa hạ".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc trong một số phương ngữ.
mùa nực

Mùa nực, trẻ em thường đi bơi ở hồ.

  1. Mùa nóng bức.